binance left Coinmarketcap net_left adver left
Detail

Thông tin mở tài khoản sàn FXprimus

Loại hình: STP/ECN
Phần mềm: MT4
Trụ sở chính:
Giấy phép: Có
Nạp tối thiểu: 100 $
Đòn bẩy tối đa: 1:500
Stopout: 50%
Hedging: Có

Bước 1: Click Mở tài khoản

Bạn điền đầy đủ thông tin vào nội dung đăng ký:

 

Bước 2: xác minh email

Vào email đã đăng ký, click vào email xác minh:

 

Click đường link xác minh tài khoản bên trong email:

Bạn đăng nhập vào trang fxprimus.com theo id và mật khẩu đã tạo:

Bước 3: xác minh danh tính

Phần chi tiết cá nhân bạn điền nội dung theo chứng minh thư cá nhân

  • Tích vào 2 ô như khung đánh dấu.

Phần “kiến thức kinh nghiệm” điền theo hướng dẫn:

Phần giấy tờ tùy thân chúng ta cần 2 loại giấy tờ:

  • Cmnd 2 mặt
  • Giấy xác nhận ngân hàng trên đó có nội dung họ tên và địa chỉ giống nội dung trên

Phần điền nội dung “tài khoản giao dịch” bạn chọn như sau:

  • Tài khoản: Chênh lệch biến đổi
  • Tiền tệ: USD
  • Tỉ lệ đòn bẩy: 1:500 (hoặc tùy bạn muốn)
  • Sau đó tích vào ô “ tôi tuyên bố rằng tôi đã đọc kỹ,…”. Rồi nhấn “Gửi”

Sau đó bạn đợi trong vòng 24 tiếng để tài khoản được active.

Click Mở tài khoản

ig right nyse right Neteller adver right
BROKERS ĐƯỢC CẤP PHÉP
rakuten_main right top net_home_top ig_main right top Binance _ main right top fbs_main right top tifia_main right top
04-12-2021 05:38:19 (UTC+7)

EUR/USD

1.1316

+0.0017 (+0.15%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (6)

Sell (1)

EUR/USD

1.1316

+0.0017 (+0.15%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (6)

Sell (1)

GBP/USD

1.3239

-0.0067 (-0.51%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (11)

Sell (1)

Indicators:

Buy (6)

Sell (2)

USD/JPY

112.82

-0.34 (-0.30%)

Summary

Sell

Moving Avg:

Buy (6)

Sell (6)

Indicators:

Buy (2)

Sell (7)

AUD/USD

0.6998

-0.0095 (-1.34%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (1)

Sell (11)

Indicators:

Buy (2)

Sell (4)

USD/CAD

1.2846

+0.0038 (+0.30%)

Summary

Neutral

Moving Avg:

Buy (8)

Sell (4)

Indicators:

Buy (2)

Sell (4)

EUR/JPY

127.66

-0.19 (-0.15%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (7)

Sell (2)

EUR/CHF

1.0385

-0.0012 (-0.12%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (4)

Sell (3)

Gold Futures

1,784.15

+21.45 (+1.22%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (1)

Sell (11)

Indicators:

Buy (2)

Sell (6)

Silver Futures

22.562

+0.246 (+1.10%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (10)

Sell (0)

Copper Futures

4.2725

-0.0265 (-0.62%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (0)

Sell (12)

Indicators:

Buy (3)

Sell (7)

Crude Oil WTI Futures

66.27

-0.23 (-0.35%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (2)

Sell (10)

Indicators:

Buy (1)

Sell (6)

Brent Oil Futures

69.91

+0.24 (+0.34%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (3)

Sell (9)

Indicators:

Buy (0)

Sell (7)

Natural Gas Futures

4.095

+0.039 (+0.96%)

Summary

Sell

Moving Avg:

Buy (4)

Sell (8)

Indicators:

Buy (3)

Sell (4)

US Coffee C Futures

242.40

+5.80 (+2.45%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (0)

Sell (12)

Indicators:

Buy (1)

Sell (6)

Euro Stoxx 50

4,080.15

-27.87 (-0.68%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (10)

Sell (2)

Indicators:

Buy (7)

Sell (0)

S&P 500

4,538.43

-38.67 (-0.84%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (7)

Sell (0)

DAX

15,169.98

-93.13 (-0.61%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (9)

Sell (3)

Indicators:

Buy (7)

Sell (0)

FTSE 100

7,122.32

-6.89 (-0.10%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (8)

Sell (4)

Indicators:

Buy (9)

Sell (0)

Hang Seng

23,766.69

-22.24 (-0.09%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (12)

Sell (0)

Indicators:

Buy (5)

Sell (0)

US Small Cap 2000

2,150.30

-56.04 (-2.54%)

Summary

Neutral

Moving Avg:

Buy (1)

Sell (11)

Indicators:

Buy (5)

Sell (4)

IBEX 35

8,241.70

-59.10 (-0.71%)

Summary

↑ Buy

Moving Avg:

Buy (9)

Sell (3)

Indicators:

Buy (8)

Sell (0)

BASF SE NA O.N.

58.240

-0.930 (-1.57%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (0)

Sell (12)

Indicators:

Buy (0)

Sell (10)

Bayer AG NA

44.20

-0.78 (-1.73%)

Summary

Sell

Moving Avg:

Buy (4)

Sell (8)

Indicators:

Buy (2)

Sell (4)

Allianz SE VNA O.N.

197.02

-0.36 (-0.18%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (0)

Sell (12)

Indicators:

Buy (0)

Sell (9)

Adidas AG

247.82

-7.43 (-2.91%)

Summary

Neutral

Moving Avg:

Buy (2)

Sell (10)

Indicators:

Buy (5)

Sell (2)

Deutsche Lufthansa AG

5.687

+0.062 (+1.10%)

Summary

Sell

Moving Avg:

Buy (2)

Sell (10)

Indicators:

Buy (3)

Sell (4)

Siemens AG Class N

146.30

-1.41 (-0.95%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (0)

Sell (12)

Indicators:

Buy (1)

Sell (5)

Deutsche Bank AG

10.740

-0.210 (-1.92%)

Summary

↑ Sell

Moving Avg:

Buy (0)

Sell (12)

Indicators:

Buy (1)

Sell (9)

 EUR/USD1.1316↑ Buy
 GBP/USD1.3239↑ Buy
 USD/JPY112.82Sell
 AUD/USD0.6998↑ Sell
 USD/CAD1.2846Neutral
 EUR/JPY127.66↑ Buy
 EUR/CHF1.0385↑ Buy
 Gold1,784.15↑ Sell
 Silver22.562↑ Buy
 Copper4.2725↑ Sell
 Crude Oil WTI66.27↑ Sell
 Brent Oil69.91↑ Sell
 Natural Gas4.095Sell
 US Coffee C242.40↑ Sell
 Euro Stoxx 504,080.15↑ Buy
 S&P 5004,538.43↑ Buy
 DAX15,169.98↑ Buy
 FTSE 1007,122.32↑ Buy
 Hang Seng23,766.69↑ Buy
 Small Cap 20002,150.30Neutral
 IBEX 358,241.70↑ Buy
 BASF58.240↑ Sell
 Bayer44.20Sell
 Allianz197.02↑ Sell
 Adidas247.82Neutral
 Lufthansa5.687Sell
 Siemens AG146.30↑ Sell
 Deutsche Bank AG10.740↑ Sell
Mua/Bán 1 chỉ SJC
# So hôm qua # Chênh TG
SJC Eximbank6,020/ 6,070
(0/ 0) # 1,177
SJC HCM6,040/ 6,110
(25/ 25) # 1,182
SJC Hanoi6,040/ 6,112
(25/ 25) # 1,184
SJC Danang6,040/ 6,112
(25/ 25) # 1,184
SJC Nhatrang6,040/ 6,112
(25/ 25) # 1,184
SJC Cantho6,040/ 6,112
(25/ 25) # 1,184
Cập nhật 04-12-2021 05:38:21
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!
ↀ Giá vàng thế giới
$1,783.45+14.310.81%
Live 24 hour Gold Chart
ʘ Giá bán lẻ xăng dầu
Sản phẩmVùng 1Vùng 2
RON 95-IV2400024480
RON 95-II,III2390024370
E5 RON 92-II2291023360
DO 0.05S1838018740
DO 0,001S-V1873019100
Dầu hỏa1719017530
ↂ Giá dầu thô thế giới
WTI$66.41+2.263.41%
Brent$70.03+1.962.79%
$ Tỷ giá Vietcombank
Ngoại tệMua vàoBán ra
USD22.670,0022.940,00
EUR25.103,6426.487,38
GBP29.523,3630.756,79
JPY195,30206,56
KRW16,7020,34
Cập nhật lúc 17:30:53 04/12/2021
Xem bảng tỷ giá hối đoái
binance main right Fxpro Main Right aetos main right adver main right